stumm
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʊm/ giọng máy của trình duyệt
stumm nghĩa là câm, không biết nói gì.
Nghĩa của stumm
Tính từ
- Câm.
- Không biết nói gì.
So sánh của stumm
| So sánh hơn | stummer |
| So sánh nhất | am stummsten |
Họ từ của stumm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mute; dumb (unable to speak); silent (not speaking); with verbs or adverbs expressing a grade or temporary state; non-verbal, not explicitly expressed; silent; mute; silent (unpronounced)
Câu hỏi thường gặp
stumm nghĩa là gì?
stumm (tính từ) nghĩa là câm, không biết nói gì.