der Stummfilm
số nhiều: die Stummfilme · sinh cách: des Stummfilmes
der Stummfilm nghĩa là phim câm.
Nghĩa của Stummfilm
Danh từ · giống đực
- Phim câm.
Biến cách của Stummfilm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stummfilm | die Stummfilme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stummfilmes | der Stummfilme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stummfilm | den Stummfilmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stummfilm | die Stummfilme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silent film, silent movie
Câu hỏi thường gặp
Stummfilm nghĩa là gì?
Stummfilm (danh từ) nghĩa là phim câm.
Stummfilm là der, die hay das?
Stummfilm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stummfilm); số nhiều: die Stummfilme.