die Ansprache
số nhiều: die Ansprachen · sinh cách: der Ansprache
die Ansprache nghĩa là chúc từ.
Nghĩa của Ansprache
Danh từ · giống cái
- Chúc từ.
Biến cách của Ansprache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ansprache | die Ansprachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ansprache | der Ansprachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ansprache | den Ansprachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ansprache | die Ansprachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Ansprache
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech, address (an oration on a specific topic for a specific audience); toast (speech involved)
Câu hỏi thường gặp
Ansprache nghĩa là gì?
Ansprache (danh từ) nghĩa là chúc từ.
Ansprache là der, die hay das?
Ansprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ansprache); số nhiều: die Ansprachen.