TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ansprache

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ansprachen · sinh cách: der Ansprache

die Ansprache nghĩa là chúc từ.

Nghĩa của Ansprache

Danh từ · giống cái

  1. Chúc từ.

Biến cách của Ansprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ansprachedie Ansprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anspracheder Ansprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anspracheden Ansprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ansprachedie Ansprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ansprache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech, address (an oration on a specific topic for a specific audience); toast (speech involved)

Câu hỏi thường gặp

Ansprache nghĩa là gì?

Ansprache (danh từ) nghĩa là chúc từ.

Ansprache là der, die hay das?

Ansprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ansprache); số nhiều: die Ansprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.