der Zungenkuss
số nhiều: die Zungenküsse · sinh cách: des Zungenkusses
der Zungenkuss nghĩa là cháo lưỡi.
Nghĩa của Zungenkuss
Danh từ · giống đực
- Cháo lưỡi.
Biến cách của Zungenkuss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zungenkuss | die Zungenküsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zungenkusses | der Zungenküsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zungenkuss | den Zungenküssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zungenkuss | die Zungenküsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French kiss
Câu hỏi thường gặp
Zungenkuss nghĩa là gì?
Zungenkuss (danh từ) nghĩa là cháo lưỡi.
Zungenkuss là der, die hay das?
Zungenkuss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zungenkuss); số nhiều: die Zungenküsse.