die Gleichgültigkeit
số nhiều: die Gleichgültigkeiten · sinh cách: der Gleichgültigkeit
die Gleichgültigkeit nghĩa là sự thờ ơ, sự bàng quan, sự không thiết.
Nghĩa của Gleichgültigkeit
Danh từ · giống cái
- Sự thờ ơ, sự bàng quan, sự không thiết, sự không quan tâm.
Biến cách của Gleichgültigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gleichgültigkeit | die Gleichgültigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gleichgültigkeit | der Gleichgültigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gleichgültigkeit | den Gleichgültigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gleichgültigkeit | die Gleichgültigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indifference
Câu hỏi thường gặp
Gleichgültigkeit nghĩa là gì?
Gleichgültigkeit (danh từ) nghĩa là sự thờ ơ, sự bàng quan, sự không thiết.
Gleichgültigkeit là der, die hay das?
Gleichgültigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gleichgültigkeit); số nhiều: die Gleichgültigkeiten.