TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gleichgültigkeit

danh từ giống cái
/ˈɡlaɪ̯çˌɡʏltɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gleichgültigkeiten · sinh cách: der Gleichgültigkeit

die Gleichgültigkeit nghĩa là sự thờ ơ, sự bàng quan, sự không thiết.

Nghĩa của Gleichgültigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự thờ ơ, sự bàng quan, sự không thiết, sự không quan tâm.

Biến cách của Gleichgültigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gleichgültigkeitdie Gleichgültigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gleichgültigkeitder Gleichgültigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gleichgültigkeitden Gleichgültigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gleichgültigkeitdie Gleichgültigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indifference

Câu hỏi thường gặp

Gleichgültigkeit nghĩa là gì?

Gleichgültigkeit (danh từ) nghĩa là sự thờ ơ, sự bàng quan, sự không thiết.

Gleichgültigkeit là der, die hay das?

Gleichgültigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gleichgültigkeit); số nhiều: die Gleichgültigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.