der Hass
[has] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hasses
der Hass nghĩa là sự ghét, sự căm thù.
Nghĩa của Hass
Danh từ · giống đực
- Sự ghét, sự căm thù.
Biến cách của Hass (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hass |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hasses |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hass |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hass |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hatred, hate
Câu hỏi thường gặp
Hass nghĩa là gì?
Hass (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự căm thù.
Hass là der, die hay das?
Hass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hass).