TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hass

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[has] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hasses

der Hass nghĩa là sự ghét, sự căm thù.

Nghĩa của Hass

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghét, sự căm thù.

Biến cách của Hass (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hass
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hasses
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hass
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hass

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatred, hate

Câu hỏi thường gặp

Hass nghĩa là gì?

Hass (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự căm thù.

Hass là der, die hay das?

Hass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hass).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.