das Liebeslied
số nhiều: die Liebeslieder · sinh cách: des Liebesliedes
das Liebeslied nghĩa là tình ca, tình khúc.
Nghĩa của Liebeslied
Danh từ · giống trung
- Tình ca, tình khúc.
Biến cách của Liebeslied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Liebeslied | die Liebeslieder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liebesliedes | der Liebeslieder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liebeslied | den Liebesliedern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Liebeslied | die Liebeslieder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love song
Câu hỏi thường gặp
Liebeslied nghĩa là gì?
Liebeslied (danh từ) nghĩa là tình ca, tình khúc.
Liebeslied là der, die hay das?
Liebeslied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Liebeslied); số nhiều: die Liebeslieder.