TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Minne

danh từ giống cái
/ˈmɪnə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Minne

die Minne nghĩa là tình yêu, ái tình.

Nghĩa của Minne

Danh từ · giống cái

  1. Tình yêu, ái tình.

Biến cách của Minne (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Minne
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Minne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Minne
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Minne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Minne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ romantic love; courtly love; a kind of chivalrous, serving love by a knight for a noblewoman, generally secret and sometimes adulterous

Câu hỏi thường gặp

Minne nghĩa là gì?

Minne (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình.

Minne là der, die hay das?

Minne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Minne).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.