der Meister
sinh cách: des Meisters
der Meister nghĩa là chủ, quán quân, nhà vô địch.
Cũng là một dạng biến đổi của viel — Nhiều, lắm.
Nghĩa của Meister
Danh từ · giống đực
- Chủ.
- Quán quân, nhà vô địch.
Biến cách của Meister (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Meister | die Meister |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Meisters | der Meister |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Meister | den Meistern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Meister | die Meister |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Meister
- Es ist noch kein Meister vom Himmel gefallen. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372720
- Übung macht den Meister. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #732258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ master; champion
Câu hỏi thường gặp
Meister nghĩa là gì?
Meister (danh từ) nghĩa là chủ, quán quân, nhà vô địch.
Meister là der, die hay das?
Meister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Meister).