TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meinung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmaɪ̯nʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meinungen · sinh cách: der Meinung

die Meinung nghĩa là ý kiến, kiến giải.

Nghĩa của Meinung

Danh từ · giống cái

  1. Ý kiến, kiến giải, ý.

Biến cách của Meinung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meinungdie Meinungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meinungder Meinungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meinungden Meinungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meinungdie Meinungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meinung

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Meinung

Câu ví dụ với Meinung

  • Meiner Meinung nach ist Fußball ein großartiger Sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793702
  • Was brachte dich dazu, deine Meinung zu ändern? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1256875
  • Ich werde meine Meinung nicht ändern. Tôi sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2828235
  • Ich habe meine Meinung wieder geändert. Tôi đã đổi ý thêm lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3829891
  • Ich war mit Tom einer Meinung. Tôi đồng tình với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4532556
  • Zu Religion hat sie keine Meinung. Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5836886
  • Ich mag keine Menschen, die keine Meinung haben. Tôi không thích những người không có ý kiến của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5972716
  • Was hat dich dazu gebracht, deine Meinung zu ändern? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion

Câu hỏi thường gặp

Meinung nghĩa là gì?

Meinung (danh từ) nghĩa là ý kiến, kiến giải.

Meinung là der, die hay das?

Meinung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meinung); số nhiều: die Meinungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.