die öffentliche Meinung
số nhiều: die öffentliche Meinungen · sinh cách: der öffentlicher Meinung
die öffentliche Meinung nghĩa là ý kiến công chúng.
Nghĩa của öffentliche Meinung
Danh từ · giống cái
- Ý kiến công chúng.
Biến cách của öffentliche Meinung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die öffentliche Meinung | die öffentliche Meinungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der öffentlicher Meinung | der öffentlicher Meinungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der öffentlicher Meinung | den öffentlichen Meinungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die öffentliche Meinung | die öffentliche Meinungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public opinion; Used other than figuratively or idiomatically: see öffentlich, Meinung.
Câu hỏi thường gặp
öffentliche Meinung nghĩa là gì?
öffentliche Meinung (danh từ) nghĩa là ý kiến công chúng.
öffentliche Meinung là der, die hay das?
öffentliche Meinung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die öffentliche Meinung); số nhiều: die öffentliche Meinungen.