TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

öffentlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈœfəntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

öffentlich nghĩa là công cộng.

Nghĩa của öffentlich

Tính từ

  1. Công cộng.

So sánh của öffentlich

So sánh hơnöffentlicher
So sánh nhấtam öffentlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với öffentlich

Trái nghĩa

Câu ví dụ với öffentlich

  • Sie mag nicht öffentlich sprechen. Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1566402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ public

Câu hỏi thường gặp

öffentlich nghĩa là gì?

öffentlich (tính từ) nghĩa là công cộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.