TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Öffentlichkeit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Öffentlichkeit

die Öffentlichkeit nghĩa là công chúng, xã hội.

Nghĩa của Öffentlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Công chúng, xã hội.

Biến cách của Öffentlichkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Öffentlichkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Öffentlichkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Öffentlichkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Öffentlichkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public; publicity

Câu hỏi thường gặp

Öffentlichkeit nghĩa là gì?

Öffentlichkeit (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.

Öffentlichkeit là der, die hay das?

Öffentlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Öffentlichkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.