die Öffentlichkeit
sinh cách: der Öffentlichkeit
die Öffentlichkeit nghĩa là công chúng, xã hội.
Nghĩa của Öffentlichkeit
Danh từ · giống cái
- Công chúng, xã hội.
Biến cách của Öffentlichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Öffentlichkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Öffentlichkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Öffentlichkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Öffentlichkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public; publicity
Câu hỏi thường gặp
Öffentlichkeit nghĩa là gì?
Öffentlichkeit (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.
Öffentlichkeit là der, die hay das?
Öffentlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Öffentlichkeit).