die Ansicht
số nhiều: die Ansichten · sinh cách: der Ansicht
die Ansicht nghĩa là cảnh vật, ý kiến, kiến giải.
Nghĩa của Ansicht
Danh từ · giống cái
- Cảnh vật.
- Ý kiến, kiến giải, ý.
- Quan điểm.
Biến cách của Ansicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ansicht | die Ansichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ansicht | der Ansichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ansicht | den Ansichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ansicht | die Ansichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ansicht
Đồng nghĩa
Họ từ của Ansicht
Câu ví dụ với Ansicht
- Sie haben eine andere Ansicht bezüglich ihres Problems. Họ có cách nhìn khác về vấn đề của ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2461268
- Die Ansichten meines Onkels sind repräsentativ für seine Generation. Góc nhìn của bác tôi đại diện cho thế hệ của bác ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ view (a depiction of a subject, especially from a specific perspective); view (a state of the user interface in which data is displayed and arranged in a specific way); view; opinion
Câu hỏi thường gặp
Ansicht nghĩa là gì?
Ansicht (danh từ) nghĩa là cảnh vật, ý kiến, kiến giải.
Ansicht là der, die hay das?
Ansicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ansicht); số nhiều: die Ansichten.