der Experte
số nhiều: die Experten · sinh cách: des Experten
der Experte nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.
Nghĩa của Experte
Danh từ · giống đực
- Chuyên gia.
- Nhà chuyên môn.
Biến cách của Experte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Experte | die Experten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Experten | der Experten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Experten | den Experten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Experten | die Experten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Experte
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Experte
- Ich bin kein Experte. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expert
Câu hỏi thường gặp
Experte nghĩa là gì?
Experte (danh từ) nghĩa là chuyên gia, nhà chuyên môn.
Experte là der, die hay das?
Experte là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Experte); số nhiều: die Experten.