der Spezialist
số nhiều: die Spezialisten · sinh cách: des Spezialisten
der Spezialist nghĩa là nhà chuyên môn.
Nghĩa của Spezialist
Danh từ · giống đực
- Nhà chuyên môn.
Biến cách của Spezialist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spezialist | die Spezialisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spezialisten | der Spezialisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spezialisten | den Spezialisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spezialisten | die Spezialisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Spezialist
- Ich bin kein Spezialist. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324544
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specialist
Câu hỏi thường gặp
Spezialist nghĩa là gì?
Spezialist (danh từ) nghĩa là nhà chuyên môn.
Spezialist là der, die hay das?
Spezialist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spezialist); số nhiều: die Spezialisten.