speziell
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃpeˈtsi̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt
speziell nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của speziell
Tính từ
- Đặc biệt.
So sánh của speziell
| So sánh hơn | spezieller |
| So sánh nhất | am speziellsten |
Câu ví dụ với speziell
- Diese Arbeit erfordert spezielle Fähigkeiten. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945401
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ special; particular, specific
Câu hỏi thường gặp
speziell nghĩa là gì?
speziell (tính từ) nghĩa là đặc biệt.