das Experiment
số nhiều: die Experimente · sinh cách: des Experimentes
das Experiment nghĩa là thí nghiệm.
Nghĩa của Experiment
Danh từ · giống trung
- Thí nghiệm.
Biến cách của Experiment (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Experiment | die Experimente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Experimentes | der Experimente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Experiment | den Experimenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Experiment | die Experimente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Experiment
- Diese beiden Experimente lieferten ähnliche Ergebnisse. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1903875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ experiment
Câu hỏi thường gặp
Experiment nghĩa là gì?
Experiment (danh từ) nghĩa là thí nghiệm.
Experiment là der, die hay das?
Experiment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Experiment); số nhiều: die Experimente.