TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Experiment

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛkspeʁiˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Experimente · sinh cách: des Experimentes

das Experiment nghĩa là thí nghiệm.

Nghĩa của Experiment

Danh từ · giống trung

  1. Thí nghiệm.

Biến cách của Experiment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Experimentdie Experimente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Experimentesder Experimente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Experimentden Experimenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Experimentdie Experimente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Experiment

  • Diese beiden Experimente lieferten ähnliche Ergebnisse. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1903875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ experiment

Câu hỏi thường gặp

Experiment nghĩa là gì?

Experiment (danh từ) nghĩa là thí nghiệm.

Experiment là der, die hay das?

Experiment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Experiment); số nhiều: die Experimente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.