Profi
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʁoːfi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Profi
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pro (professional sports player); pro (expert, one who is very good at something); pro (one who does something for payment, rather than as an amateur)
Biến cách của Profi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Profi | die Profis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Profis | der Profis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Profi | den Profis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Profi | die Profis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.