der Profit
số nhiều: die Profite · sinh cách: des Profites
der Profit nghĩa là lợi nhuận, lời.
Nghĩa của Profit
Danh từ · giống đực
- Lợi nhuận, lời.
Biến cách của Profit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Profit | die Profite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Profites | der Profite |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Profit | den Profiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Profit | die Profite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profit
Câu hỏi thường gặp
Profit nghĩa là gì?
Profit (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.
Profit là der, die hay das?
Profit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Profit); số nhiều: die Profite.