TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Laie

danh từ giống đực
/ˈlaɪ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Laien · sinh cách: des Laien

der Laie nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

Nghĩa của Laie

Danh từ · giống đực

  1. Tài tử, nghiệp dư.

Biến cách của Laie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Laiedie Laien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Laiender Laien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Laienden Laien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Laiendie Laien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ layman, layperson, laic, nonclergyman; amateur, nonprofessional, layman, layperson

Câu hỏi thường gặp

Laie nghĩa là gì?

Laie (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

Laie là der, die hay das?

Laie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Laie); số nhiều: die Laien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.