der Laie
số nhiều: die Laien · sinh cách: des Laien
der Laie nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
Nghĩa của Laie
Danh từ · giống đực
- Tài tử, nghiệp dư.
Biến cách của Laie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Laie | die Laien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Laien | der Laien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Laien | den Laien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Laien | die Laien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ layman, layperson, laic, nonclergyman; amateur, nonprofessional, layman, layperson
Câu hỏi thường gặp
Laie nghĩa là gì?
Laie (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.
Laie là der, die hay das?
Laie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Laie); số nhiều: die Laien.