der Kleriker
danh từ giống đực
/ˈkleːʁikɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Klerikers
der Kleriker nghĩa là mục sư.
Nghĩa của Kleriker
Danh từ · giống đực
- Mục sư.
Biến cách của Kleriker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kleriker | die Kleriker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klerikers | der Kleriker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kleriker | den Klerikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kleriker | die Kleriker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clergyman (male Christian minister belonging to the clergy)
Câu hỏi thường gặp
Kleriker nghĩa là gì?
Kleriker (danh từ) nghĩa là mục sư.
Kleriker là der, die hay das?
Kleriker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kleriker).