das Lagerfeuer
danh từ giống trung
[ˈlaːɡɐˌfɔɪ̯ɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Lagerfeuers
das Lagerfeuer nghĩa là lửa trại.
Nghĩa của Lagerfeuer
Danh từ · giống trung
- Lửa trại.
Biến cách của Lagerfeuer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lagerfeuer | die Lagerfeuer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lagerfeuers | der Lagerfeuer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lagerfeuer | den Lagerfeuern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lagerfeuer | die Lagerfeuer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ campfire
Câu hỏi thường gặp
Lagerfeuer nghĩa là gì?
Lagerfeuer (danh từ) nghĩa là lửa trại.
Lagerfeuer là der, die hay das?
Lagerfeuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lagerfeuer).