die Lake
số nhiều: die Laken · sinh cách: der Lake
die Lake nghĩa là nước muối, nước dưa.
Nghĩa của Lake
Danh từ · giống cái
- Nước muối, nước dưa.
Biến cách của Lake (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lake | die Laken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lake | der Laken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lake | den Laken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lake | die Laken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brine (saltwater used for pickling)
Câu hỏi thường gặp
Lake nghĩa là gì?
Lake (danh từ) nghĩa là nước muối, nước dưa.
Lake là der, die hay das?
Lake là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lake); số nhiều: die Laken.