TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lake

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaːkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Laken · sinh cách: der Lake

die Lake nghĩa là nước muối, nước dưa.

Nghĩa của Lake

Danh từ · giống cái

  1. Nước muối, nước dưa.

Biến cách của Lake (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lakedie Laken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lakeder Laken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lakeden Laken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lakedie Laken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brine (saltwater used for pickling)

Câu hỏi thường gặp

Lake nghĩa là gì?

Lake (danh từ) nghĩa là nước muối, nước dưa.

Lake là der, die hay das?

Lake là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lake); số nhiều: die Laken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.