TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lama

danh từ giống trung
/ˈlaːma/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lamas · sinh cách: des Lamas

das Lama nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.

Nghĩa của Lama

Danh từ · giống trung

  1. Lạc đà không bướu.
  2. Lạt-ma.

Biến cách của Lama (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lamadie Lamas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lamasder Lamas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lamaden Lamas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lamadie Lamas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Lama

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ llama; lama (male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Lama nghĩa là gì?

Lama (danh từ) nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.

Lama là der, die hay das?

Lama là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lama); số nhiều: die Lamas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.