das Lama
số nhiều: die Lamas · sinh cách: des Lamas
das Lama nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.
Nghĩa của Lama
Danh từ · giống trung
- Lạc đà không bướu.
- Lạt-ma.
Biến cách của Lama (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lama | die Lamas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lamas | der Lamas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lama | den Lamas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lama | die Lamas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Lama
- Dalai Lama — Đạt-lại lạt-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ llama; lama (male or unspecified sex)
Câu hỏi thường gặp
Lama nghĩa là gì?
Lama (danh từ) nghĩa là lạc đà không bướu, lạt-ma.
Lama là der, die hay das?
Lama là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lama); số nhiều: die Lamas.