der Dalai Lama
số nhiều: die Dalai Lamas · sinh cách: des Dalai Lamas
der Dalai Lama nghĩa là đạt-lại lạt-ma.
Nghĩa của Dalai Lama
Danh từ · giống đực
- Đạt-lại lạt-ma.
Biến cách của Dalai Lama (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dalai Lama | die Dalai Lamas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dalai Lamas | der Dalai Lamas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dalai Lama | den Dalai Lamas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dalai Lama | die Dalai Lamas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dalai Lama (head of Tibetan Buddhism)
Câu hỏi thường gặp
Dalai Lama nghĩa là gì?
Dalai Lama (danh từ) nghĩa là đạt-lại lạt-ma.
Dalai Lama là der, die hay das?
Dalai Lama là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dalai Lama); số nhiều: die Dalai Lamas.