dahin
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈhɪn/ giọng máy của trình duyệt
dahin nghĩa là đến đó, tới đó, đến lúc đó.
Nghĩa của dahin
Phó từ
- Đến đó, tới đó (ich gehe dahin — tôi đi đến đó) (biên soạn)
- (bis dahin) đến lúc đó. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dahin
Đồng nghĩa
Họ từ của dahin
Câu ví dụ với dahin
- Die Zeit fliegt pfeilschnell dahin. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2310026
- Bring mich dahin. Hãy đưa tôi đến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6645709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ there (to or into that place; thither); over, gone
Câu hỏi thường gặp
dahin nghĩa là gì?
dahin (phó từ) nghĩa là đến đó, tới đó, đến lúc đó.