tot
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/toːt/ giọng máy của trình duyệt
tot nghĩa là chết.
Nghĩa của tot
Tính từ
- Chết.
Họ từ của tot
Câu ví dụ với tot
- Ich fühle mich eher tot als lebendig. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3773949
- Es stimmt, dass sie tot ist. Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #594478
- Er ist seit zehn Jahren tot. Ông ta chết được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802063
- Drei Tage später war Tom tot. Tom chết ba ngày sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4884462
- Dieser Mann ist tot. Thằng đó chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772492
- Die Demokratie ist tot. Dân chủ đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13776895
- Ihr Sohn ist tot. Con trai của cô ấy đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14024111
- Dieser Kerl ist tot. Thằng đó chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dead, deceased; dead, in most of the senses also present in English; Describes a thing or situation that is bad, unpleasant, boring, inappropriate, embarrassing, etc.
Câu hỏi thường gặp
tot nghĩa là gì?
tot (tính từ) nghĩa là chết.