der Torwart
số nhiều: die Torwarte · sinh cách: des Torwartes
der Torwart nghĩa là thủ thành, thủ môn.
Nghĩa của Torwart
Danh từ · giống đực
- Thủ thành, thủ môn.
Biến cách của Torwart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Torwart | die Torwarte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Torwartes | der Torwarte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Torwart | den Torwarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Torwart | die Torwarte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Torwart
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goalkeeper, goal keeper
Câu hỏi thường gặp
Torwart nghĩa là gì?
Torwart (danh từ) nghĩa là thủ thành, thủ môn.
Torwart là der, die hay das?
Torwart là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Torwart); số nhiều: die Torwarte.