TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Torwart

danh từ giống đực
[ˈtoːɐ̯ˌvaʁt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Torwarte · sinh cách: des Torwartes

der Torwart nghĩa là thủ thành, thủ môn.

Nghĩa của Torwart

Danh từ · giống đực

  1. Thủ thành, thủ môn.

Biến cách của Torwart (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Torwartdie Torwarte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Torwartesder Torwarte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Torwartden Torwarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Torwartdie Torwarte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Torwart

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goalkeeper, goal keeper

Câu hỏi thường gặp

Torwart nghĩa là gì?

Torwart (danh từ) nghĩa là thủ thành, thủ môn.

Torwart là der, die hay das?

Torwart là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Torwart); số nhiều: die Torwarte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.