TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Torte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɔrtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Torten · sinh cách: der Torte

die Torte nghĩa là bánh, bánh ngọt.

Nghĩa của Torte

Danh từ · giống cái

  1. Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

Biến cách của Torte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tortedie Torten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Torteder Torten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Torteden Torten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tortedie Torten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a typically multilayered, often round cake with fillings of all kinds, often with icing and garnish

Câu hỏi thường gặp

Torte nghĩa là gì?

Torte (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt.

Torte là der, die hay das?

Torte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Torte); số nhiều: die Torten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.