der Tod
số nhiều: die Tode · sinh cách: des Todes
der Tod nghĩa là chết, tử vong, tử thần, thần chết.
Nghĩa của Tod
Danh từ · giống đực
- Chết, tử vong.
- Tử thần, thần chết, cái chết.
Biến cách của Tod (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tod | die Tode |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Todes | der Tode |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tod | den Toden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tod | die Tode |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Tod
- Gevatter Tod — Tử thần, thần chết.
- Schwarzer Tod — Cái chết đen.
Câu ví dụ với Tod
- Du musst zwischen Ehre und Tod wählen. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4764837
- Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290205
- Nichts kommt sicherer als der Tod. Ai rồi cũng phải chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2592260
- Du musst dich zwischen Ehre und Tod entscheiden. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4764062
- Der Tod ist ein fester Bestandteil des Lebens. Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12217968
- Hierbei kann es um Leben und Tod gehen. Đây có thể là vấn đề sống còn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13918587
- Der Angeklagte wurde zum Tode verurteilt. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784126
- Tom glaubt nicht an ein Leben nach dem Tode. Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death
- Tiền tố extremely
Câu hỏi thường gặp
Tod nghĩa là gì?
Tod (danh từ) nghĩa là chết, tử vong, tử thần, thần chết.
Tod là der, die hay das?
Tod là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tod); số nhiều: die Tode.