TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Todesstrafe

danh từ giống cái
/ˈtoːdəsˌʃtʁaːfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Todesstrafen · sinh cách: der Todesstrafe

die Todesstrafe nghĩa là tử hình, án tử hình.

Nghĩa của Todesstrafe

Danh từ · giống cái

  1. Tử hình.
  2. Án tử hình.

Biến cách của Todesstrafe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Todesstrafedie Todesstrafen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Todesstrafeder Todesstrafen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Todesstrafeden Todesstrafen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Todesstrafedie Todesstrafen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital punishment, death penalty

Câu hỏi thường gặp

Todesstrafe nghĩa là gì?

Todesstrafe (danh từ) nghĩa là tử hình, án tử hình.

Todesstrafe là der, die hay das?

Todesstrafe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Todesstrafe); số nhiều: die Todesstrafen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.