TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tochter

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɔx.tɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Töchter · sinh cách: der Tochter

die Tochter nghĩa là con gái.

Nghĩa của Tochter

Danh từ · giống cái

  1. Con gái.

Biến cách của Tochter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tochterdie Töchter
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tochterder Töchter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tochterden Töchtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tochterdie Töchter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Tochter

  • Sie ist stolz auf ihre eigene Tochter. Cô ấy hãnh diện về con gái mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369625
  • „Warum?“ fragte die Tochter, ein wenig verärgert. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563534
  • Er hat seine Tochter mit einem Anwalt verheiratet. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344476
  • Sie ist stolz auf ihre Tochter. Cô ấy hãnh diện về con gái mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362200
  • Ich widme dieses Buch meiner Tochter. Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383765
  • Dan brachte Linda und ihre Tochter nach Hause. Dan đưa Linda và con gái của cô ấy về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6466099
  • Er schickte seiner Tochter ein Kleid. Anh ta gửi cho con gái mình một chiếc váy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6949265
  • Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daughter; subsidiary (company)

Câu hỏi thường gặp

Tochter nghĩa là gì?

Tochter (danh từ) nghĩa là con gái.

Tochter là der, die hay das?

Tochter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tochter); số nhiều: die Töchter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.