TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

total

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/toˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt

total nghĩa là hoàn toàn, toàn tập, thật là.

Nghĩa của total

Tính từ

  1. Hoàn toàn, toàn tập.

Phó từ

  1. Hoàn toàn, thật là, thật đúng là.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với total

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với total

  • Ich bin total pleite. Tôi thật sự hết tiền rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8240821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ total, absolute, complete, utter (not used in the sense of “entire”)
  • Phó từ totally, absolutely, completely, utterly; synonym of insgesamt (“in total, all in all”)

Câu hỏi thường gặp

total nghĩa là gì?

total (tính từ, phó từ) nghĩa là hoàn toàn, toàn tập, thật là.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.