total
total nghĩa là hoàn toàn, toàn tập, thật là.
Nghĩa của total
Tính từ
- Hoàn toàn, toàn tập.
Phó từ
- Hoàn toàn, thật là, thật đúng là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với total
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với total
- Ich bin total pleite. Tôi thật sự hết tiền rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8240821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ total, absolute, complete, utter (not used in the sense of “entire”)
- Phó từ totally, absolutely, completely, utterly; synonym of insgesamt (“in total, all in all”)
Câu hỏi thường gặp
total nghĩa là gì?
total (tính từ, phó từ) nghĩa là hoàn toàn, toàn tập, thật là.