das Lager
sinh cách: des Lagers
das Lager nghĩa là kho hàng, kho, kho chứa.
Nghĩa của Lager
Danh từ · giống trung
- Kho hàng, kho, nhà kho.
- Kho chứa.
- Ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.
- Lớp, nền.
- Chỗ ngủ.
Biến cách của Lager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lager | die Lager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lagers | der Lager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lager | den Lagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lager | die Lager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place where one sleeps, such as a bed or a spot in a barn, etc.; lair of an animal (but not usually underground, for which Bau); camp (accommodation of tents or quickly built houses); army, especially but not exclusively when encamped; camp, party (group of people sharing some interest or opinion); stock; storage; warehouse; depot; repository (building or room used for keeping goods); measure (of some resource); bearing
- Tính từ of Lage
Câu hỏi thường gặp
Lager nghĩa là gì?
Lager (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho, kho chứa.
Lager là der, die hay das?
Lager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lager).