TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Amboss

danh từ giống đực
/ˈambɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ambosse · sinh cách: des Ambosses

der Amboss nghĩa là đe, xương đe.

Nghĩa của Amboss

Danh từ · giống đực

  1. Đe.
  2. Xương đe.

Biến cách của Amboss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ambossdie Ambosse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ambossesder Ambosse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ambossden Ambossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ambossdie Ambosse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anvil (block used in blacksmithing); anvil (bone in inner ear)

Câu hỏi thường gặp

Amboss nghĩa là gì?

Amboss (danh từ) nghĩa là đe, xương đe.

Amboss là der, die hay das?

Amboss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Amboss); số nhiều: die Ambosse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.