der Amboss
số nhiều: die Ambosse · sinh cách: des Ambosses
der Amboss nghĩa là đe, xương đe.
Nghĩa của Amboss
Danh từ · giống đực
- Đe.
- Xương đe.
Biến cách của Amboss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Amboss | die Ambosse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ambosses | der Ambosse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Amboss | den Ambossen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Amboss | die Ambosse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anvil (block used in blacksmithing); anvil (bone in inner ear)
Câu hỏi thường gặp
Amboss nghĩa là gì?
Amboss (danh từ) nghĩa là đe, xương đe.
Amboss là der, die hay das?
Amboss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Amboss); số nhiều: die Ambosse.