TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gehäuse

danh từ giống trung
/ɡəˈhɔʏ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gehäuses

das Gehäuse nghĩa là hộp.

Nghĩa của Gehäuse

Danh từ · giống trung

  1. Hộp.

Biến cách của Gehäuse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gehäusedie Gehäuse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gehäusesder Gehäuse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gehäuseden Gehäusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gehäusedie Gehäuse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gehäuse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casing, case, housing, shell (frame or box around something)

Câu hỏi thường gặp

Gehäuse nghĩa là gì?

Gehäuse (danh từ) nghĩa là hộp.

Gehäuse là der, die hay das?

Gehäuse là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gehäuse).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.