TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kerngehäuse

danh từ giống trung
/ˈkɛrnɡəˌhɔʏ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kerngehäuses

das Kerngehäuse nghĩa là lõi, tâm.

Nghĩa của Kerngehäuse

Danh từ · giống trung

  1. Lõi, tâm.

Biến cách của Kerngehäuse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kerngehäusedie Kerngehäuse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kerngehäusesder Kerngehäuse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kerngehäuseden Kerngehäusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kerngehäusedie Kerngehäuse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kerngehäuse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ core of a fruit such as an apple or pear

Câu hỏi thường gặp

Kerngehäuse nghĩa là gì?

Kerngehäuse (danh từ) nghĩa là lõi, tâm.

Kerngehäuse là der, die hay das?

Kerngehäuse là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kerngehäuse).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.