TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gehäuseschnecke

danh từ giống cái
/ɡəˈhɔʏ̯zəˌʃnɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gehäuseschnecken · sinh cách: der Gehäuseschnecke

die Gehäuseschnecke nghĩa là ốc.

Nghĩa của Gehäuseschnecke

Danh từ · giống cái

  1. Ốc.

Biến cách của Gehäuseschnecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gehäuseschneckedie Gehäuseschnecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gehäuseschneckeder Gehäuseschnecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gehäuseschneckeden Gehäuseschnecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gehäuseschneckedie Gehäuseschnecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snail

Câu hỏi thường gặp

Gehäuseschnecke nghĩa là gì?

Gehäuseschnecke (danh từ) nghĩa là ốc.

Gehäuseschnecke là der, die hay das?

Gehäuseschnecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gehäuseschnecke); số nhiều: die Gehäuseschnecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.