das Gehör
số nhiều: die Gehöre · sinh cách: des Gehörs
das Gehör nghĩa là thính giác.
Nghĩa của Gehör
Danh từ · giống trung
- Thính giác.
Biến cách của Gehör (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gehör | die Gehöre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gehörs | der Gehöre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gehör | den Gehören |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gehör | die Gehöre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gehör
- Gehören diese Bücher Ihnen? Mấy quyển sách này là của bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12408004
- Gehören diese Bücher euch? Mấy quyển sách này là của bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12408006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing (sense or faculty of perceiving and interpreting sound); attention, being heard, being listened to
Câu hỏi thường gặp
Gehör nghĩa là gì?
Gehör (danh từ) nghĩa là thính giác.
Gehör là der, die hay das?
Gehör là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gehör); số nhiều: die Gehöre.