altbacken
/ˈaltˌbakən/ giọng máy của trình duyệt
altbacken nghĩa là thiu, ôi.
Nghĩa của altbacken
Tính từ
- Thiu, ôi.
So sánh của altbacken
| So sánh hơn | altbackener |
| So sánh nhất | am altbackensten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altbacken
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stale (no longer fresh); dowdy, old-fashioned
Câu hỏi thường gặp
altbacken nghĩa là gì?
altbacken (tính từ) nghĩa là thiu, ôi.