TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

altbacken

/ˈaltˌbakən/ giọng máy của trình duyệt

altbacken nghĩa là thiu, ôi.

Nghĩa của altbacken

Tính từ

  1. Thiu, ôi.

So sánh của altbacken

So sánh hơnaltbackener
So sánh nhấtam altbackensten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altbacken

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stale (no longer fresh); dowdy, old-fashioned

Câu hỏi thường gặp

altbacken nghĩa là gì?

altbacken (tính từ) nghĩa là thiu, ôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.