der Altar
số nhiều: die Altäre · sinh cách: des Altares
der Altar nghĩa là bàn thờ.
Nghĩa của Altar
Danh từ · giống đực
- Bàn thờ.
Biến cách của Altar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Altar | die Altäre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Altares | der Altäre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Altar | den Altären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Altar | die Altäre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altar (table or similar structure used for religious rites)
Câu hỏi thường gặp
Altar nghĩa là gì?
Altar (danh từ) nghĩa là bàn thờ.
Altar là der, die hay das?
Altar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Altar); số nhiều: die Altäre.