TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Altar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/alˈtaː(ɐ̯)/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Altäre · sinh cách: des Altares

der Altar nghĩa là bàn thờ.

Nghĩa của Altar

Danh từ · giống đực

  1. Bàn thờ.

Biến cách của Altar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Altardie Altäre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Altaresder Altäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Altarden Altären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Altardie Altäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altar (table or similar structure used for religious rites)

Câu hỏi thường gặp

Altar nghĩa là gì?

Altar (danh từ) nghĩa là bàn thờ.

Altar là der, die hay das?

Altar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Altar); số nhiều: die Altäre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.