verzopft
/fɛɐ̯ˈt͡sɔpft/ giọng máy của trình duyệt
verzopft nghĩa là cũ, không hợp thời trang.
Nghĩa của verzopft
Tính từ
- Cũ, không hợp thời trang.
So sánh của verzopft
| So sánh hơn | verzopfter |
| So sánh nhất | am verzopftesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old-fashioned, outdated
Câu hỏi thường gặp
verzopft nghĩa là gì?
verzopft (tính từ) nghĩa là cũ, không hợp thời trang.