verzweifelt
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
verzweifelt nghĩa là tuyệt vọng.
Nghĩa của verzweifelt
Tính từ
- Tuyệt vọng. (biên soạn)
So sánh của verzweifelt
| So sánh hơn | verzweifelter |
| So sánh nhất | am verzweifeltsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desperate
- Phó từ desperately
Câu hỏi thường gặp
verzweifelt nghĩa là gì?
verzweifelt (tính từ) nghĩa là tuyệt vọng.