TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verzweifelt

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

verzweifelt nghĩa là tuyệt vọng.

Nghĩa của verzweifelt

Tính từ

  1. Tuyệt vọng. (biên soạn)

So sánh của verzweifelt

So sánh hơnverzweifelter
So sánh nhấtam verzweifeltsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ desperate
  • Phó từ desperately

Câu hỏi thường gặp

verzweifelt nghĩa là gì?

verzweifelt (tính từ) nghĩa là tuyệt vọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.