TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Alter Mann

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alte Männer · sinh cách: des Alten Mannes

das Alter Mann nghĩa là ông già.

Nghĩa của Alter Mann

Danh từ · giống trung

  1. Ông già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old man-made tunnel, sometimes filled or collapsed

Câu hỏi thường gặp

Alter Mann nghĩa là gì?

Alter Mann (danh từ) nghĩa là ông già.

Alter Mann là der, die hay das?

Alter Mann là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alter Mann); số nhiều: die Alte Männer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.