TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Alterspyramide

danh từ giống cái
/ˈaltɐspyʁaˌmiːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alterspyramiden · sinh cách: der Alterspyramide

die Alterspyramide nghĩa là tháp dân số.

Nghĩa của Alterspyramide

Danh từ · giống cái

  1. Tháp dân số.

Biến cách của Alterspyramide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Alterspyramidedie Alterspyramiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Alterspyramideder Alterspyramiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Alterspyramideden Alterspyramiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Alterspyramidedie Alterspyramiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alterspyramide

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ age-gender-pyramid, population pyramid

Câu hỏi thường gặp

Alterspyramide nghĩa là gì?

Alterspyramide (danh từ) nghĩa là tháp dân số.

Alterspyramide là der, die hay das?

Alterspyramide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Alterspyramide); số nhiều: die Alterspyramiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.