TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bevölkerungspyramide

danh từ giống cái
/bəˈfœlkəʁʊŋspyʁaˌmiːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bevölkerungspyramiden · sinh cách: der Bevölkerungspyramide

die Bevölkerungspyramide nghĩa là tháp dân số.

Nghĩa của Bevölkerungspyramide

Danh từ · giống cái

  1. Tháp dân số.

Biến cách của Bevölkerungspyramide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bevölkerungspyramidedie Bevölkerungspyramiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bevölkerungspyramideder Bevölkerungspyramiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bevölkerungspyramideden Bevölkerungspyramiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bevölkerungspyramidedie Bevölkerungspyramiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bevölkerungspyramide

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ population pyramid, age-gender-pyramid

Câu hỏi thường gặp

Bevölkerungspyramide nghĩa là gì?

Bevölkerungspyramide (danh từ) nghĩa là tháp dân số.

Bevölkerungspyramide là der, die hay das?

Bevölkerungspyramide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bevölkerungspyramide); số nhiều: die Bevölkerungspyramiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.