TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Keule

danh từ giống cái
[ˈkɔɪ̯lə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Keulen · sinh cách: der Keule

die Keule nghĩa là dùi cui, gậy tày, gậy.

Nghĩa của Keule

Danh từ · giống cái

  1. Dùi cui, gậy tày, gậy.

Biến cách của Keule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Keuledie Keulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Keuleder Keulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Keuleden Keulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Keuledie Keulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Keule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club (weapon); club (for juggling); pestle; leg (of animal, eaten as meat); bro, mate, dude

Câu hỏi thường gặp

Keule nghĩa là gì?

Keule (danh từ) nghĩa là dùi cui, gậy tày, gậy.

Keule là der, die hay das?

Keule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Keule); số nhiều: die Keulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.