TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Khan

danh từ giống đực
/kaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Khane · sinh cách: des Khans

der Khan nghĩa là hãn, khả hãn.

Nghĩa của Khan

Danh từ · giống đực

  1. Hãn, khả hãn.

Biến cách của Khan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Khandie Khane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Khansder Khane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Khanden Khanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Khandie Khane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Khan

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ khan

Câu hỏi thường gặp

Khan nghĩa là gì?

Khan (danh từ) nghĩa là hãn, khả hãn.

Khan là der, die hay das?

Khan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Khan); số nhiều: die Khane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.