der Khan
số nhiều: die Khane · sinh cách: des Khans
der Khan nghĩa là hãn, khả hãn.
Nghĩa của Khan
Danh từ · giống đực
- Hãn, khả hãn.
Biến cách của Khan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Khan | die Khane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Khans | der Khane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Khan | den Khanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Khan | die Khane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Khan
- Dschingis Khan — Thành cát tư hãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ khan
Câu hỏi thường gặp
Khan nghĩa là gì?
Khan (danh từ) nghĩa là hãn, khả hãn.
Khan là der, die hay das?
Khan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Khan); số nhiều: die Khane.