TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zeitalter

danh từ giống trung
/ˈtsaɪ̯tˌʔaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zeitalters

das Zeitalter nghĩa là thời đại.

Nghĩa của Zeitalter

Danh từ · giống trung

  1. Thời đại.

Biến cách của Zeitalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zeitalterdie Zeitalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeitaltersder Zeitalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeitalterden Zeitaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zeitalterdie Zeitalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeitalter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ age; era (historic period of time)

Câu hỏi thường gặp

Zeitalter nghĩa là gì?

Zeitalter (danh từ) nghĩa là thời đại.

Zeitalter là der, die hay das?

Zeitalter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zeitalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.